1. Giấy lọc sợi thủy tinh (Glass Fiber Filter Paper)
-
Mã sản phẩm phổ biến: Whatman GF/A, GF/B, GF/C (Cytiva – Anh), Munktell (Thụy Điển), Sartorius (Đức).
-
Đặc tính: Độ giữ bụi cao, chịu nhiệt đến 500°C, không chứa chất kết dính, đường kính 47 mm – 150 mm.
-
Ứng dụng: Lọc bụi tổng (TSP, PM10, PM2.5) trong quan trắc khí thải & môi trường không khí xung quanh.
-
Thị trường: Các trạm quan trắc không khí, Viện Môi trường, các công ty tư vấn môi trường bắt buộc phải thay mới định kỳ.
2. Ống than hoạt tính (Activated Charcoal Tube)
-
Mã phổ biến: SKC 226-01, SKC 226-09; Supelco (Sigma-Aldrich, Mỹ).
-
Đặc tính: Ống thủy tinh chứa 2 lớp than hoạt tính (100/50 mg hoặc 400/200 mg), bít 2 đầu.
-
Ứng dụng: Thu mẫu khí VOCs, dung môi hữu cơ, benzen, toluen, xylene (BTEX) trong môi trường lao động & khí thải.
-
Thị trường: Trung tâm kiểm định môi trường lao động, quan trắc công nghiệp, nhà máy.
3. Ống hấp phụ Tenax / Silica Gel / XAD
-
Hãng phổ biến: Supelco (Mỹ), SKC (Anh/Mỹ).
-
Đặc tính: Chứa vật liệu hấp phụ như Tenax TA, silica gel, nhựa XAD-2; chuyên thu mẫu hợp chất hữu cơ bán bay hơi (SVOCs), Aldehyde, Formaldehyde.
-
Ứng dụng: Thu mẫu dioxin/furan, aldehyde trong khí thải công nghiệp (lò đốt rác, nhà máy hóa chất).
-
Thị trường: Các dự án quan trắc tự động, phòng lab phân tích dioxin/furan.
4. Dung dịch chuẩn khí & dung dịch chuẩn phân tích
-
Hãng phổ biến: Linde, Air Liquide, Scott Specialty Gases, Supelco, AccuStandard.
-
Đặc tính:
-
Khí chuẩn: SO₂, NO, CO, CO₂, O₃, NH₃, VOCs.
-
Dung dịch chuẩn: Kim loại nặng (As, Pb, Cd, Hg…), chuẩn AAS, ICP, chuẩn PAHs, BTEX.
-
-
Ứng dụng: Hiệu chuẩn thiết bị quan trắc tự động & máy phân tích phòng thí nghiệm (GC/MS, HPLC, ICP-MS).
-
Thị trường: Bắt buộc cho mọi phòng thí nghiệm đạt ISO 17025, trung tâm quan trắc.
5. Ống thấm silica / cartridge SPE (Solid Phase Extraction)
-
Hãng phổ biến: Supelco (Mỹ), Waters (Mỹ), Agilent (Mỹ).
-
Đặc tính: Cartridge C18, Florisil, Silica dùng cho tiền xử lý mẫu.
-
Ứng dụng: Chiết tách PAHs, thuốc trừ sâu, hợp chất hữu cơ trong nước thải, trầm tích.
-
Thị trường: Phòng phân tích môi trường (các sở TNMT, trung tâm QC).
6. Bình hấp thụ (Impingers) & Dung dịch hấp thụ
-
Hãng phổ biến: SKC, Supelco, Merck.
-
Đặc tính: Bình thủy tinh 25–100 ml, dung dịch NaOH, H₂O₂, K₂Cr₂O₇ để hấp thụ SO₂, NO₂, HF, aldehyde.
-
Ứng dụng: Thu mẫu khí acid, aldehyde trong khí thải công nghiệp.
-
Thị trường: Quan trắc khí thải ống khói, dự án kiểm toán môi trường.
7. Giấy thấm & vật tư lọc nước
-
Loại phổ biến: Whatman 42, 934-AH, cellulose nitrate, polycarbonate membranes.
-
Đặc tính: Kích thước lỗ 0.2 – 1.2 µm, đường kính 25 – 47 mm.
-
Ứng dụng: Thu mẫu vi sinh, tổng rắn lơ lửng (TSS), kim loại trong nước.
-
Thị trường: Phòng lab phân tích nước thải, nước cấp.
8. Ống thu bụi chuẩn (Dust Sampling Tube)
-
Hãng: SKC, Gilian, Sensidyne.
-
Đặc tính: Cyclone PM10, PM2.5, cassette 37 mm PVC hoặc PTFE filter.
-
Ứng dụng: Thu bụi hô hấp trong môi trường lao động và công nghiệp.
-
Thị trường: Quan trắc lao động, nhà máy xi măng, thép, nhiệt điện.
9. Dung môi tinh khiết phân tích (HPLC grade / GC grade)
-
Hãng: Merck (Đức), Fisher Scientific (Mỹ), Honeywell.
-
Đặc tính: Acetonitrile, Methanol, Hexane, Dichloromethane, Toluene… độ tinh khiết ≥99.9%.
-
Ứng dụng: Chiết mẫu, chạy sắc ký lỏng HPLC, GC/MS.
-
Thị trường: Phòng thí nghiệm môi trường, hóa học, y tế.
🔑 TÓM TẮT XU HƯỚNG THỊ TRƯỜNG
-
Bán chạy & bắt buộc: Giấy lọc bụi, ống than hoạt tính, dung dịch/khí chuẩn.
-
Chuyên sâu & giá trị cao: Cartridge SPE, ống Tenax, dung môi HPLC grade.
-
Tần suất thay thế cao: Giấy lọc, dung môi, cartridge SPE (hết nhanh, nhập thường xuyên).
-
Nhà cung cấp đã quen thuộc ở VN: Whatman, Sartorius, Supelco, SKC, Merck, Linde, Air Liquide.
10. Danh mục vật tư quan trắc mà chúng tôi cung cấp:
-
Giấy lọc sợi thủy tinh Whatman GF/A, GF/C – dùng cho lọc bụi TSP, PM10, PM2.5.
-
Giấy lọc Munktell, Sartorius – thay thế Whatman, được nhiều phòng thí nghiệm tin dùng.
-
Ống than hoạt tính SKC 226-01, Supelco – thu mẫu VOCs, dung môi hữu cơ.
-
Ống hấp phụ Tenax TA, Silica Gel, XAD – thu Aldehyde, dioxin, furan.
-
Khí chuẩn Linde, Air Liquide – dùng hiệu chuẩn máy phân tích tự động.
-
Dung dịch chuẩn AccuStandard, Supelco – chuẩn AAS, ICP, PAHs, BTEX.
-
Cartridge SPE C18, Florisil (Waters, Agilent) – xử lý mẫu hữu cơ trong nước thải.
-
Bình hấp thụ SKC, Supelco – thu SO₂, NO₂, HF trong khí thải công nghiệp.
-
Dung dịch hấp thụ NaOH, H₂O₂, K₂Cr₂O₇ – phân tích khí acid, aldehyde.
-
Màng lọc cellulose nitrate, polycarbonate – thu vi sinh, TSS, kim loại trong nước.
-
Giấy lọc Whatman 934-AH – phân tích chất rắn lơ lửng (TSS).
-
Cassette 37 mm (PVC/PTFE filter) – thu bụi hô hấp trong môi trường lao động.
-
Cyclone PM2.5, PM10 (SKC, Gilian) – phân tách bụi theo kích thước.
-
Dung môi HPLC grade Merck, Fisher – acetonitrile, methanol, hexane.
-
Dung môi GC grade Honeywell – toluene, dichloromethane, benzene.
-
Ống thấm silica Supelco – hấp phụ hợp chất hữu cơ bay hơi.
-
Ống định lượng khí chuẩn (Tedlar bag) – chứa mẫu khí VOCs, CO₂.
-
Bình khí chuẩn di động (Scott Specialty Gases) – hiệu chuẩn nhanh tại hiện trường.
-
Ống vi lọc Sartorius Minisart – dùng trong chuẩn bị mẫu nước.
-
Cột lọc vi sinh 0.45 µm – kiểm tra vi sinh trong nước thải/nước uống.
-
Dung dịch chuẩn kim loại Merck ICP Standard – dùng cho ICP-OES, ICP-MS.
-
Dung dịch chuẩn ion (Cl⁻, SO₄²⁻, NO₃⁻) – dùng cho IC (Ion Chromatography).
-
Dung dịch chuẩn TOC (C chuẩn) – hiệu chuẩn máy phân tích TOC.
-
Dung môi pha loãng ultrapure water HPLC – bắt buộc trong sắc ký.
-
Ống hút chuẩn (micropipette tips, filter tips) – sử dụng trong xử lý mẫu.
-
Ống nghiệm thủy tinh chịu nhiệt – dùng cho phân tích khí thải.
-
Lọc kim tiêm 0.22 µm, 0.45 µm – lọc mẫu trước khi đưa vào HPLC, GC.
-
Đĩa Petri vô trùng – kiểm tra vi sinh trong môi trường nước, không khí.
-
Natri thiosulfate chuẩn – dùng phân tích clo dư trong nước.
-
Các dung dịch chuẩn đa chất (EPA, NIST) – phục vụ phân tích tổng hợp.